Giá vàng thế giới
Theo dõi giá vàng thế giới, tỷ giá tham chiếu và diễn biến XAU/USD để có bối cảnh khi đọc giá vàng trong nước.
Tham chiếu quốc tế đang có dữ liệu hiện tại.
Tham chiếu quốc tế
Giá vàng thế giới (XAU/USD)
Mới cập nhật4.604,4USD / troy oz
- Nguồn
- Gold API
- Thời điểm quan sát
- 12:44 22 thg 8, 2026
Tỷ giá USD/VND chính thức
Mới cập nhật26.075VND / USD
- Nguồn
- Frankfurter
- Thời điểm quan sát
- 07:00 21 thg 8, 2026
| Chỉ số | Giá trị | Thời điểm |
|---|---|---|
| XAU/USD | 4.604,4 USD / troy oz | 22 thg 8, 2026 |
| USD/VND | 26.075 VND / USD | 21 thg 8, 2026 |
Quy đổi tham chiếu vàng thế giới
Các mức dưới đây chỉ hiển thị khi XAU/USD và USD/VND đều là số dương hợp lệ tại thời điểm tham chiếu.
- VND/fine-gold
- 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất
- VND/chỉ
- 14.475.037 ₫ / chỉ
- VND/lượng
- 144.750.370 ₫ / lượng
Lịch sử vàng thế giới của Vangfolio
Bảng và biểu đồ này sử dụng lịch sử XAU/USD của Vangfolio; các quy đổi chỉ xuất hiện khi có tỷ giá USD/VND tương ứng.
Biểu đồ lịch sử XAU/USD của Vangfolio
Dữ liệu lịch sử nội bộ được hiển thị độc lập; biểu đồ TradingView bên dưới chỉ là tham chiếu bổ sung.
| Thời điểm | XAU/USD | VND/fine-gold | VND/chỉ | VND/lượng |
|---|---|---|---|---|
| 24 thg 7, 2026 | 4.052,19 USD / troy oz | 3.414.791 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.805.467 ₫ / chỉ | 128.054.675 ₫ / lượng |
| 25 thg 7, 2026 | 4.053,7 USD / troy oz | 3.416.848 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.813.180 ₫ / chỉ | 128.131.800 ₫ / lượng |
| 27 thg 7, 2026 | 4.088,48 USD / troy oz | 3.446.689 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.925.083 ₫ / chỉ | 129.250.825 ₫ / lượng |
| 28 thg 7, 2026 | 4.037,31 USD / troy oz | 3.405.763 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.771.611 ₫ / chỉ | 127.716.112 ₫ / lượng |
| 29 thg 7, 2026 | 4.040,21 USD / troy oz | 3.411.061 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.791.480 ₫ / chỉ | 127.914.801 ₫ / lượng |
| 30 thg 7, 2026 | 4.083,01 USD / troy oz | 3.443.654 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.913.702 ₫ / chỉ | 129.137.019 ₫ / lượng |
| 31 thg 7, 2026 | 4.060,06 USD / troy oz | 3.421.553 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.830.822 ₫ / chỉ | 128.308.222 ₫ / lượng |
| 1 thg 8, 2026 | 4.043,7 USD / troy oz | 3.408.029 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.780.109 ₫ / chỉ | 127.801.089 ₫ / lượng |
| 3 thg 8, 2026 | 4.053,05 USD / troy oz | 3.415.647 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.808.676 ₫ / chỉ | 128.086.761 ₫ / lượng |
| 4 thg 8, 2026 | 4.070,5 USD / troy oz | 3.429.963 ₫ / gram vàng nguyên chất | 12.862.363 ₫ / chỉ | 128.623.627 ₫ / lượng |
| 5 thg 8, 2026 | 4.191,38 USD / troy oz | 3.531.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.241.286 ₫ / chỉ | 132.412.863 ₫ / lượng |
| 6 thg 8, 2026 | 4.260,04 USD / troy oz | 3.585.702 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.446.383 ₫ / chỉ | 134.463.832 ₫ / lượng |
| 7 thg 8, 2026 | 4.312,57 USD / troy oz | 3.627.840 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.604.399 ₫ / chỉ | 136.043.986 ₫ / lượng |
| 8 thg 8, 2026 | 4.343,3 USD / troy oz | 3.653.550 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.700.811 ₫ / chỉ | 137.008.111 ₫ / lượng |
| 10 thg 8, 2026 | 4.353,34 USD / troy oz | 3.657.097 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.714.113 ₫ / chỉ | 137.141.131 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.371,4 USD / troy oz | 3.674.517 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.779.438 ₫ / chỉ | 137.794.383 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.371,2 USD / troy oz | 3.674.349 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.778.809 ₫ / chỉ | 137.788.088 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.364,7 USD / troy oz | 3.668.885 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.758.320 ₫ / chỉ | 137.583.196 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.365,1 USD / troy oz | 3.669.221 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.759.580 ₫ / chỉ | 137.595.802 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.358,7 USD / troy oz | 3.663.842 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.739.407 ₫ / chỉ | 137.394.065 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.365,8 USD / troy oz | 3.669.810 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.761.786 ₫ / chỉ | 137.617.858 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.363,9 USD / troy oz | 3.667.792 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.754.219 ₫ / chỉ | 137.542.185 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.369,7 USD / troy oz | 3.672.667 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.772.500 ₫ / chỉ | 137.725.000 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.376,7 USD / troy oz | 3.678.550 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.794.563 ₫ / chỉ | 137.945.627 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.371,7 USD / troy oz | 3.674.348 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.778.804 ₫ / chỉ | 137.788.036 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.373,7 USD / troy oz | 3.676.029 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.785.107 ₫ / chỉ | 137.851.073 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.374,1 USD / troy oz | 3.676.365 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.786.368 ₫ / chỉ | 137.863.677 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.373,1 USD / troy oz | 3.675.524 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.783.216 ₫ / chỉ | 137.832.159 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.373,4 USD / troy oz | 3.675.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.784.161 ₫ / chỉ | 137.841.608 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.374,6 USD / troy oz | 3.676.785 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.787.944 ₫ / chỉ | 137.879.436 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.380 USD / troy oz | 3.681.323 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.804.963 ₫ / chỉ | 138.049.631 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.379 USD / troy oz | 3.680.483 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.801.811 ₫ / chỉ | 138.018.113 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.380,5 USD / troy oz | 3.681.744 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.806.539 ₫ / chỉ | 138.065.390 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.392,5 USD / troy oz | 3.691.830 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.844.361 ₫ / chỉ | 138.443.608 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.388,7 USD / troy oz | 3.688.636 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.832.385 ₫ / chỉ | 138.323.845 ₫ / lượng |
| 11 thg 8, 2026 | 4.386,5 USD / troy oz | 3.686.787 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.825.450 ₫ / chỉ | 138.254.499 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.396,48 USD / troy oz | 3.689.092 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.834.097 ₫ / chỉ | 138.340.969 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.377,9 USD / troy oz | 3.673.506 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.775.648 ₫ / chỉ | 137.756.476 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.380,9 USD / troy oz | 3.676.023 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.785.088 ₫ / chỉ | 137.850.875 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.383,1 USD / troy oz | 3.677.870 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.792.011 ₫ / chỉ | 137.920.107 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.380,7 USD / troy oz | 3.675.856 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.784.459 ₫ / chỉ | 137.844.591 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.390,8 USD / troy oz | 3.684.330 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.816.239 ₫ / chỉ | 138.162.389 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.392,2 USD / troy oz | 3.685.505 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.820.645 ₫ / chỉ | 138.206.454 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.393,2 USD / troy oz | 3.686.345 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.823.792 ₫ / chỉ | 138.237.920 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.396,3 USD / troy oz | 3.688.945 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.545 ₫ / chỉ | 138.335.454 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.402,7 USD / troy oz | 3.694.316 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.853.685 ₫ / chỉ | 138.536.850 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.403,5 USD / troy oz | 3.694.987 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.856.202 ₫ / chỉ | 138.562.017 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.406,8 USD / troy oz | 3.697.756 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.866.585 ₫ / chỉ | 138.665.850 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.412,5 USD / troy oz | 3.702.539 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.884.521 ₫ / chỉ | 138.845.214 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.414,7 USD / troy oz | 3.704.385 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.891.445 ₫ / chỉ | 138.914.447 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.408,7 USD / troy oz | 3.699.351 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.872.565 ₫ / chỉ | 138.725.648 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.404 USD / troy oz | 3.695.407 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.857.775 ₫ / chỉ | 138.577.751 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.403,2 USD / troy oz | 3.694.736 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.855.258 ₫ / chỉ | 138.552.584 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.397,9 USD / troy oz | 3.690.288 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.838.580 ₫ / chỉ | 138.385.803 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.399,6 USD / troy oz | 3.691.715 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.843.930 ₫ / chỉ | 138.439.302 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.400,3 USD / troy oz | 3.692.302 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.846.132 ₫ / chỉ | 138.461.319 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.401,8 USD / troy oz | 3.693.560 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.850.852 ₫ / chỉ | 138.508.518 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.403,9 USD / troy oz | 3.695.323 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.857.460 ₫ / chỉ | 138.574.601 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.394,8 USD / troy oz | 3.687.687 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.828.825 ₫ / chỉ | 138.288.254 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.391,1 USD / troy oz | 3.684.582 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.817.184 ₫ / chỉ | 138.171.838 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.392,8 USD / troy oz | 3.686.009 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.822.532 ₫ / chỉ | 138.225.321 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.388,6 USD / troy oz | 3.682.485 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.809.317 ₫ / chỉ | 138.093.172 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.390,7 USD / troy oz | 3.684.247 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.815.925 ₫ / chỉ | 138.159.254 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.397,3 USD / troy oz | 3.689.785 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.836.692 ₫ / chỉ | 138.366.920 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.404,2 USD / troy oz | 3.695.575 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.858.405 ₫ / chỉ | 138.584.050 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.405,9 USD / troy oz | 3.697.001 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.863.753 ₫ / chỉ | 138.637.534 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.403,1 USD / troy oz | 3.694.652 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.854.943 ₫ / chỉ | 138.549.434 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.408,6 USD / troy oz | 3.699.267 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.872.250 ₫ / chỉ | 138.722.499 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.406,1 USD / troy oz | 3.697.169 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.864.383 ₫ / chỉ | 138.643.833 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.409,9 USD / troy oz | 3.700.357 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.876.340 ₫ / chỉ | 138.763.399 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.407,3 USD / troy oz | 3.698.176 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.868.158 ₫ / chỉ | 138.681.583 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.406,5 USD / troy oz | 3.697.504 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.865.642 ₫ / chỉ | 138.656.416 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.403,7 USD / troy oz | 3.695.155 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.856.832 ₫ / chỉ | 138.568.317 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.413,7 USD / troy oz | 3.703.546 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.888.298 ₫ / chỉ | 138.882.980 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.416,4 USD / troy oz | 3.705.811 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.896.793 ₫ / chỉ | 138.967.930 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.415,9 USD / troy oz | 3.705.392 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.895.220 ₫ / chỉ | 138.952.197 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.416,4 USD / troy oz | 3.705.811 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.896.793 ₫ / chỉ | 138.967.930 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.420,1 USD / troy oz | 3.708.916 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.908.436 ₫ / chỉ | 139.084.362 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.421,4 USD / troy oz | 3.710.007 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.912.526 ₫ / chỉ | 139.125.262 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.415 USD / troy oz | 3.704.637 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.892.388 ₫ / chỉ | 138.923.880 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.413,2 USD / troy oz | 3.703.127 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.886.725 ₫ / chỉ | 138.867.247 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.409,3 USD / troy oz | 3.699.854 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.874.452 ₫ / chỉ | 138.744.516 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.413,9 USD / troy oz | 3.703.714 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.888.926 ₫ / chỉ | 138.889.264 ₫ / lượng |
| 12 thg 8, 2026 | 4.413,8 USD / troy oz | 3.703.630 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.888.611 ₫ / chỉ | 138.886.115 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.413,6 USD / troy oz | 3.703.462 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.887.983 ₫ / chỉ | 138.879.830 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.421,6 USD / troy oz | 3.707.758 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.904.094 ₫ / chỉ | 139.040.936 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.429,3 USD / troy oz | 3.714.215 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.928.306 ₫ / chỉ | 139.283.059 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.441,2 USD / troy oz | 3.724.194 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.965.728 ₫ / chỉ | 139.657.277 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.425,4 USD / troy oz | 3.710.945 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.916.042 ₫ / chỉ | 139.160.424 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.431,1 USD / troy oz | 3.715.725 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.933.967 ₫ / chỉ | 139.339.671 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.421 USD / troy oz | 3.707.255 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.902.207 ₫ / chỉ | 139.022.065 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.422,2 USD / troy oz | 3.708.261 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.905.981 ₫ / chỉ | 139.059.806 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.410,4 USD / troy oz | 3.698.366 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.868.874 ₫ / chỉ | 138.688.736 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.412,1 USD / troy oz | 3.699.792 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.874.220 ₫ / chỉ | 138.742.200 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.408,3 USD / troy oz | 3.696.605 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.862.270 ₫ / chỉ | 138.622.697 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.408,1 USD / troy oz | 3.696.438 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.861.642 ₫ / chỉ | 138.616.417 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.408,7 USD / troy oz | 3.696.941 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.863.529 ₫ / chỉ | 138.635.287 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.407,8 USD / troy oz | 3.696.186 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.860.697 ₫ / chỉ | 138.606.974 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.410,5 USD / troy oz | 3.698.450 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.869.188 ₫ / chỉ | 138.691.884 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.407,2 USD / troy oz | 3.695.683 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.858.812 ₫ / chỉ | 138.588.119 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.400,9 USD / troy oz | 3.690.400 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.839.000 ₫ / chỉ | 138.390.001 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.395,6 USD / troy oz | 3.685.956 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.822.334 ₫ / chỉ | 138.223.344 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.399,3 USD / troy oz | 3.689.058 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.968 ₫ / chỉ | 138.339.684 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.397,9 USD / troy oz | 3.687.884 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.829.566 ₫ / chỉ | 138.295.663 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.399,2 USD / troy oz | 3.688.975 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.655 ₫ / chỉ | 138.336.552 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.404,1 USD / troy oz | 3.693.084 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.849.063 ₫ / chỉ | 138.490.633 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.407,9 USD / troy oz | 3.696.270 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.861.012 ₫ / chỉ | 138.610.121 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.389,8 USD / troy oz | 3.681.092 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.804.095 ₫ / chỉ | 138.040.949 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.385 USD / troy oz | 3.677.067 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.789.001 ₫ / chỉ | 137.890.015 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.376,4 USD / troy oz | 3.669.855 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.761.958 ₫ / chỉ | 137.619.577 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.377,4 USD / troy oz | 3.670.694 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.765.102 ₫ / chỉ | 137.651.023 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.375,2 USD / troy oz | 3.668.849 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.758.185 ₫ / chỉ | 137.581.852 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.381,2 USD / troy oz | 3.673.881 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.777.053 ₫ / chỉ | 137.770.527 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.670.862 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.765.732 ₫ / chỉ | 137.657.319 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.670.862 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.765.732 ₫ / chỉ | 137.657.319 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.377,7 USD / troy oz | 3.670.946 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.766.047 ₫ / chỉ | 137.660.466 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.371,5 USD / troy oz | 3.665.747 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.746.550 ₫ / chỉ | 137.465.496 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.368,3 USD / troy oz | 3.663.063 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.736.486 ₫ / chỉ | 137.364.863 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.373,6 USD / troy oz | 3.667.508 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.753.154 ₫ / chỉ | 137.531.535 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.375,5 USD / troy oz | 3.669.101 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.759.128 ₫ / chỉ | 137.591.279 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.376,2 USD / troy oz | 3.669.688 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.761.330 ₫ / chỉ | 137.613.297 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.378,8 USD / troy oz | 3.671.868 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.769.504 ₫ / chỉ | 137.695.044 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.382,2 USD / troy oz | 3.674.719 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.780.197 ₫ / chỉ | 137.801.973 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.381,2 USD / troy oz | 3.673.881 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.777.053 ₫ / chỉ | 137.770.527 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.385,1 USD / troy oz | 3.677.151 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.789.316 ₫ / chỉ | 137.893.162 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.383,3 USD / troy oz | 3.675.641 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.783.655 ₫ / chỉ | 137.836.551 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.387,4 USD / troy oz | 3.679.080 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.796.548 ₫ / chỉ | 137.965.482 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.391,2 USD / troy oz | 3.682.266 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.808.499 ₫ / chỉ | 138.084.985 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.393 USD / troy oz | 3.683.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.814.158 ₫ / chỉ | 138.141.581 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.393,2 USD / troy oz | 3.683.943 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.814.788 ₫ / chỉ | 138.147.877 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.391,3 USD / troy oz | 3.682.350 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.808.812 ₫ / chỉ | 138.088.117 ₫ / lượng |
| 13 thg 8, 2026 | 4.385,8 USD / troy oz | 3.677.738 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.791.517 ₫ / chỉ | 137.915.165 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.360,9 USD / troy oz | 3.656.858 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.713.217 ₫ / chỉ | 137.132.167 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.360,9 USD / troy oz | 3.656.858 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.713.217 ₫ / chỉ | 137.132.167 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.352,9 USD / troy oz | 3.643.432 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.662.869 ₫ / chỉ | 136.628.692 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.343,4 USD / troy oz | 3.635.480 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.633.051 ₫ / chỉ | 136.330.506 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.338,9 USD / troy oz | 3.631.714 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.618.926 ₫ / chỉ | 136.189.260 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.340,1 USD / troy oz | 3.632.718 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.622.693 ₫ / chỉ | 136.226.932 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.325,9 USD / troy oz | 3.620.832 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.578.122 ₫ / chỉ | 135.781.217 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.321,7 USD / troy oz | 3.617.317 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.564.940 ₫ / chỉ | 135.649.397 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.321 USD / troy oz | 3.616.731 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.562.742 ₫ / chỉ | 135.627.419 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.322 USD / troy oz | 3.617.568 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.565.881 ₫ / chỉ | 135.658.807 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.314,4 USD / troy oz | 3.611.207 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.542.026 ₫ / chỉ | 135.420.255 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.315,1 USD / troy oz | 3.611.793 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.544.223 ₫ / chỉ | 135.442.233 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.321,1 USD / troy oz | 3.616.815 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.563.056 ₫ / chỉ | 135.630.561 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.315,7 USD / troy oz | 3.612.295 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.546.107 ₫ / chỉ | 135.461.069 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.324,9 USD / troy oz | 3.619.995 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.574.983 ₫ / chỉ | 135.749.829 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.326,5 USD / troy oz | 3.621.335 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.580.005 ₫ / chỉ | 135.800.053 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.326,7 USD / troy oz | 3.621.502 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.580.634 ₫ / chỉ | 135.806.336 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.325,2 USD / troy oz | 3.620.247 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.575.925 ₫ / chỉ | 135.759.254 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.328 USD / troy oz | 3.622.590 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.584.713 ₫ / chỉ | 135.847.135 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.326,6 USD / troy oz | 3.621.419 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.580.319 ₫ / chỉ | 135.803.195 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.326,7 USD / troy oz | 3.621.502 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.580.634 ₫ / chỉ | 135.806.336 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.326,6 USD / troy oz | 3.621.419 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.580.319 ₫ / chỉ | 135.803.195 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.321,7 USD / troy oz | 3.617.317 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.564.940 ₫ / chỉ | 135.649.397 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.320,4 USD / troy oz | 3.616.229 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.560.858 ₫ / chỉ | 135.608.583 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.320,3 USD / troy oz | 3.616.145 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.560.544 ₫ / chỉ | 135.605.441 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.333,1 USD / troy oz | 3.626.859 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.600.722 ₫ / chỉ | 136.007.216 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.334,5 USD / troy oz | 3.628.031 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.605.116 ₫ / chỉ | 136.051.156 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.331,8 USD / troy oz | 3.625.771 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.596.640 ₫ / chỉ | 135.966.403 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.332,4 USD / troy oz | 3.626.273 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.598.524 ₫ / chỉ | 135.985.239 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.336 USD / troy oz | 3.629.286 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.609.824 ₫ / chỉ | 136.098.238 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.333,5 USD / troy oz | 3.627.194 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.601.977 ₫ / chỉ | 136.019.768 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.334,3 USD / troy oz | 3.627.863 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.604.487 ₫ / chỉ | 136.044.873 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.339,7 USD / troy oz | 3.632.383 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.621.438 ₫ / chỉ | 136.214.380 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.345,2 USD / troy oz | 3.636.987 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.638.701 ₫ / chỉ | 136.387.014 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.347,4 USD / troy oz | 3.638.828 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.645.606 ₫ / chỉ | 136.456.058 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.346,4 USD / troy oz | 3.637.991 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.642.467 ₫ / chỉ | 136.424.670 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.346,5 USD / troy oz | 3.638.075 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.642.781 ₫ / chỉ | 136.427.812 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.349,6 USD / troy oz | 3.640.670 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.652.512 ₫ / chỉ | 136.525.118 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.350,3 USD / troy oz | 3.641.255 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.654.708 ₫ / chỉ | 136.547.080 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.352,4 USD / troy oz | 3.643.013 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.661.300 ₫ / chỉ | 136.612.998 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.354,2 USD / troy oz | 3.644.520 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.666.951 ₫ / chỉ | 136.669.506 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.356,3 USD / troy oz | 3.646.278 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.673.541 ₫ / chỉ | 136.735.408 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.352,1 USD / troy oz | 3.642.762 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.660.359 ₫ / chỉ | 136.603.588 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.352,4 USD / troy oz | 3.643.013 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.661.300 ₫ / chỉ | 136.612.998 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.350,2 USD / troy oz | 3.641.172 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.654.395 ₫ / chỉ | 136.543.954 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.351,7 USD / troy oz | 3.642.428 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.659.104 ₫ / chỉ | 136.591.036 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.358,1 USD / troy oz | 3.647.784 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.679.192 ₫ / chỉ | 136.791.916 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.364,2 USD / troy oz | 3.652.890 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.698.339 ₫ / chỉ | 136.983.385 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.368,9 USD / troy oz | 3.656.824 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.713.090 ₫ / chỉ | 137.130.900 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.379,9 USD / troy oz | 3.666.031 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.747.617 ₫ / chỉ | 137.476.167 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.374,1 USD / troy oz | 3.661.177 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.729.412 ₫ / chỉ | 137.294.123 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.386,2 USD / troy oz | 3.671.305 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.767.392 ₫ / chỉ | 137.673.921 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.395,5 USD / troy oz | 3.679.089 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.796.582 ₫ / chỉ | 137.965.823 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.385 USD / troy oz | 3.670.300 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.763.625 ₫ / chỉ | 137.636.249 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.392,5 USD / troy oz | 3.676.578 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.787.166 ₫ / chỉ | 137.871.659 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.382 USD / troy oz | 3.667.789 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.754.209 ₫ / chỉ | 137.542.085 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.384 USD / troy oz | 3.669.463 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.760.486 ₫ / chỉ | 137.604.861 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.388,9 USD / troy oz | 3.673.564 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.775.866 ₫ / chỉ | 137.758.659 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.392,7 USD / troy oz | 3.676.745 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.787.794 ₫ / chỉ | 137.877.942 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.388,1 USD / troy oz | 3.672.895 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.773.355 ₫ / chỉ | 137.733.555 ₫ / lượng |
| 14 thg 8, 2026 | 4.386,5 USD / troy oz | 3.671.555 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.768.333 ₫ / chỉ | 137.683.331 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.381,9 USD / troy oz | 3.667.705 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.753.894 ₫ / chỉ | 137.538.943 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.382,1 USD / troy oz | 3.667.873 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.754.523 ₫ / chỉ | 137.545.227 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.378,5 USD / troy oz | 3.664.859 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.743.223 ₫ / chỉ | 137.432.227 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.378,4 USD / troy oz | 3.664.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.742.909 ₫ / chỉ | 137.429.085 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.380,3 USD / troy oz | 3.666.366 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.748.872 ₫ / chỉ | 137.488.719 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.374,2 USD / troy oz | 3.661.260 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.729.726 ₫ / chỉ | 137.297.265 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,8 USD / troy oz | 3.664.273 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.741.025 ₫ / chỉ | 137.410.249 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.378,7 USD / troy oz | 3.665.027 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.743.851 ₫ / chỉ | 137.438.511 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,9 USD / troy oz | 3.664.357 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.741.339 ₫ / chỉ | 137.413.391 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.376,6 USD / troy oz | 3.663.269 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.737.259 ₫ / chỉ | 137.372.593 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.373,5 USD / troy oz | 3.660.674 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.727.529 ₫ / chỉ | 137.275.287 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.375 USD / troy oz | 3.661.930 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.732.237 ₫ / chỉ | 137.322.369 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.376 USD / troy oz | 3.662.767 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.735.376 ₫ / chỉ | 137.353.757 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,3 USD / troy oz | 3.663.855 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.739.456 ₫ / chỉ | 137.394.555 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 15 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 16 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.377,6 USD / troy oz | 3.664.106 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.398 ₫ / chỉ | 137.403.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.375,8 USD / troy oz | 3.662.599 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.734.747 ₫ / chỉ | 137.347.473 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.378 USD / troy oz | 3.664.441 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.741.653 ₫ / chỉ | 137.416.533 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.375,5 USD / troy oz | 3.662.348 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.733.806 ₫ / chỉ | 137.338.063 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.370,4 USD / troy oz | 3.658.080 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.717.798 ₫ / chỉ | 137.177.981 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.378,6 USD / troy oz | 3.667.759 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.754.095 ₫ / chỉ | 137.540.950 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.391,1 USD / troy oz | 3.678.229 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.793.360 ₫ / chỉ | 137.933.601 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.393,6 USD / troy oz | 3.680.324 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.801.213 ₫ / chỉ | 138.012.132 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.402,8 USD / troy oz | 3.688.030 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.830.111 ₫ / chỉ | 138.301.114 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.411,4 USD / troy oz | 3.695.234 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.857.126 ₫ / chỉ | 138.571.261 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.409,8 USD / troy oz | 3.693.893 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.852.100 ₫ / chỉ | 138.520.998 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.402 USD / troy oz | 3.687.360 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.827.599 ₫ / chỉ | 138.275.990 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.396,8 USD / troy oz | 3.683.004 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.811.264 ₫ / chỉ | 138.112.641 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.395,2 USD / troy oz | 3.681.664 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.806.239 ₫ / chỉ | 138.062.394 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.397,7 USD / troy oz | 3.683.758 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.814.092 ₫ / chỉ | 138.140.924 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.395,8 USD / troy oz | 3.682.166 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.808.123 ₫ / chỉ | 138.081.229 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.390,3 USD / troy oz | 3.677.559 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.790.846 ₫ / chỉ | 137.908.463 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.391,6 USD / troy oz | 3.678.648 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.794.931 ₫ / chỉ | 137.949.308 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.398,1 USD / troy oz | 3.684.093 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.815.349 ₫ / chỉ | 138.153.486 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.399,6 USD / troy oz | 3.685.349 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.820.060 ₫ / chỉ | 138.200.604 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.392,1 USD / troy oz | 3.679.067 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.796.501 ₫ / chỉ | 137.965.014 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.396,6 USD / troy oz | 3.682.836 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.810.637 ₫ / chỉ | 138.106.368 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.392,4 USD / troy oz | 3.679.318 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.797.443 ₫ / chỉ | 137.974.431 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.390,4 USD / troy oz | 3.677.643 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.791.161 ₫ / chỉ | 137.911.607 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.399,1 USD / troy oz | 3.684.931 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.818.490 ₫ / chỉ | 138.184.898 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.395,2 USD / troy oz | 3.681.664 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.806.239 ₫ / chỉ | 138.062.394 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.395,4 USD / troy oz | 3.681.831 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.806.867 ₫ / chỉ | 138.068.667 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.396,4 USD / troy oz | 3.682.669 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.810.008 ₫ / chỉ | 138.100.079 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.398,5 USD / troy oz | 3.684.428 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.816.605 ₫ / chỉ | 138.166.048 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.404,1 USD / troy oz | 3.689.119 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.834.196 ₫ / chỉ | 138.341.959 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.397,9 USD / troy oz | 3.683.925 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.814.720 ₫ / chỉ | 138.147.197 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.402,9 USD / troy oz | 3.688.114 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.830.426 ₫ / chỉ | 138.304.258 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.410,8 USD / troy oz | 3.694.731 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.855.241 ₫ / chỉ | 138.552.410 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.406,7 USD / troy oz | 3.691.297 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.842.363 ₫ / chỉ | 138.423.633 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.403,6 USD / troy oz | 3.688.700 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.832.625 ₫ / chỉ | 138.326.253 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.398,2 USD / troy oz | 3.684.177 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.815.663 ₫ / chỉ | 138.156.630 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.395,6 USD / troy oz | 3.681.999 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.807.496 ₫ / chỉ | 138.074.956 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.397,6 USD / troy oz | 3.683.674 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.813.778 ₫ / chỉ | 138.137.780 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.396,9 USD / troy oz | 3.683.088 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.811.579 ₫ / chỉ | 138.115.785 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.394,4 USD / troy oz | 3.680.993 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.803.726 ₫ / chỉ | 138.037.255 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.399 USD / troy oz | 3.684.847 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.818.175 ₫ / chỉ | 138.181.754 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.399,4 USD / troy oz | 3.685.182 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.819.432 ₫ / chỉ | 138.194.316 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.401,9 USD / troy oz | 3.687.276 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.827.285 ₫ / chỉ | 138.272.846 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.404,6 USD / troy oz | 3.689.538 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.835.766 ₫ / chỉ | 138.357.665 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.397,9 USD / troy oz | 3.683.925 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.814.720 ₫ / chỉ | 138.147.197 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.381,6 USD / troy oz | 3.670.272 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.763.519 ₫ / chỉ | 137.635.187 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.387,4 USD / troy oz | 3.675.130 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.781.737 ₫ / chỉ | 137.817.371 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.388,1 USD / troy oz | 3.675.716 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.783.937 ₫ / chỉ | 137.839.365 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.409,3 USD / troy oz | 3.693.474 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.850.529 ₫ / chỉ | 138.505.292 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.411,4 USD / troy oz | 3.695.234 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.857.126 ₫ / chỉ | 138.571.261 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.417,1 USD / troy oz | 3.700.008 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.875.032 ₫ / chỉ | 138.750.316 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.420,2 USD / troy oz | 3.702.605 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.884.770 ₫ / chỉ | 138.847.696 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.416,4 USD / troy oz | 3.699.422 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.872.832 ₫ / chỉ | 138.728.321 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.426,8 USD / troy oz | 3.708.133 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.905.500 ₫ / chỉ | 139.055.004 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.423 USD / troy oz | 3.704.951 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.893.564 ₫ / chỉ | 138.935.644 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.427,7 USD / troy oz | 3.708.888 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.908.329 ₫ / chỉ | 139.083.287 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.424,7 USD / troy oz | 3.706.375 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.898.905 ₫ / chỉ | 138.989.051 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.427,2 USD / troy oz | 3.708.469 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.906.758 ₫ / chỉ | 139.067.581 ₫ / lượng |
| 17 thg 8, 2026 | 4.426 USD / troy oz | 3.707.463 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.902.988 ₫ / chỉ | 139.029.880 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.423,5 USD / troy oz | 3.705.369 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.895.135 ₫ / chỉ | 138.951.350 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.415,6 USD / troy oz | 3.698.752 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.870.320 ₫ / chỉ | 138.703.198 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.415,2 USD / troy oz | 3.698.417 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.869.064 ₫ / chỉ | 138.690.636 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.404,6 USD / troy oz | 3.689.538 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.835.766 ₫ / chỉ | 138.357.665 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.407,4 USD / troy oz | 3.691.883 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.844.561 ₫ / chỉ | 138.445.612 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.407,5 USD / troy oz | 3.691.967 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.844.876 ₫ / chỉ | 138.448.757 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.416,3 USD / troy oz | 3.699.338 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.872.518 ₫ / chỉ | 138.725.177 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.419,8 USD / troy oz | 3.702.270 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.883.512 ₫ / chỉ | 138.835.119 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.418,8 USD / troy oz | 3.701.432 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.880.371 ₫ / chỉ | 138.803.707 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.416,5 USD / troy oz | 3.699.506 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.873.147 ₫ / chỉ | 138.731.465 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.417,7 USD / troy oz | 3.700.511 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.876.917 ₫ / chỉ | 138.769.166 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.417,9 USD / troy oz | 3.700.678 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.877.544 ₫ / chỉ | 138.775.439 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.417,9 USD / troy oz | 3.700.678 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.877.544 ₫ / chỉ | 138.775.439 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.417,9 USD / troy oz | 3.700.678 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.877.544 ₫ / chỉ | 138.775.439 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.417,9 USD / troy oz | 3.700.678 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.877.544 ₫ / chỉ | 138.775.439 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.413,3 USD / troy oz | 3.696.825 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.863.094 ₫ / chỉ | 138.630.941 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.416,7 USD / troy oz | 3.699.673 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.873.775 ₫ / chỉ | 138.737.754 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.412,3 USD / troy oz | 3.695.987 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.859.953 ₫ / chỉ | 138.599.528 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.414,7 USD / troy oz | 3.697.998 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.867.493 ₫ / chỉ | 138.674.930 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.421,4 USD / troy oz | 3.703.610 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.888.538 ₫ / chỉ | 138.885.381 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.423,5 USD / troy oz | 3.705.369 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.895.135 ₫ / chỉ | 138.951.350 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.420,4 USD / troy oz | 3.711.442 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.917.907 ₫ / chỉ | 139.179.067 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.432,1 USD / troy oz | 3.721.265 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.954.745 ₫ / chỉ | 139.547.455 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.429,9 USD / troy oz | 3.719.418 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.947.818 ₫ / chỉ | 139.478.180 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.425,9 USD / troy oz | 3.716.060 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.935.224 ₫ / chỉ | 139.352.238 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.416,9 USD / troy oz | 3.708.503 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.906.887 ₫ / chỉ | 139.068.867 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.408,9 USD / troy oz | 3.701.786 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.881.698 ₫ / chỉ | 138.816.982 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.403,4 USD / troy oz | 3.697.168 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.864.381 ₫ / chỉ | 138.643.811 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.403,8 USD / troy oz | 3.697.504 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.865.640 ₫ / chỉ | 138.656.402 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395,6 USD / troy oz | 3.690.619 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.839.823 ₫ / chỉ | 138.398.230 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.400,6 USD / troy oz | 3.694.818 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.855.566 ₫ / chỉ | 138.555.658 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.402,6 USD / troy oz | 3.696.497 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.861.863 ₫ / chỉ | 138.618.629 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.396 USD / troy oz | 3.690.955 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.841.082 ₫ / chỉ | 138.410.821 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.393,5 USD / troy oz | 3.688.856 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.211 ₫ / chỉ | 138.332.107 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.393,8 USD / troy oz | 3.689.108 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.834.155 ₫ / chỉ | 138.341.546 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395,2 USD / troy oz | 3.690.284 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.838.564 ₫ / chỉ | 138.385.638 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395,3 USD / troy oz | 3.690.367 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.838.877 ₫ / chỉ | 138.388.775 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.392,1 USD / troy oz | 3.687.681 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.828.803 ₫ / chỉ | 138.288.030 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,7 USD / troy oz | 3.689.864 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.836.990 ₫ / chỉ | 138.369.896 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.391,7 USD / troy oz | 3.687.345 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.827.544 ₫ / chỉ | 138.275.439 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.396,4 USD / troy oz | 3.691.291 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.842.341 ₫ / chỉ | 138.423.412 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395,4 USD / troy oz | 3.690.451 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.839.193 ₫ / chỉ | 138.391.926 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.400 USD / troy oz | 3.694.314 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.853.676 ₫ / chỉ | 138.536.763 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.399,1 USD / troy oz | 3.693.558 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.850.843 ₫ / chỉ | 138.508.429 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.398,5 USD / troy oz | 3.693.054 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.848.953 ₫ / chỉ | 138.489.535 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.398,5 USD / troy oz | 3.693.054 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.848.953 ₫ / chỉ | 138.489.535 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.402,9 USD / troy oz | 3.696.748 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.862.807 ₫ / chỉ | 138.628.068 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.402 USD / troy oz | 3.695.993 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.859.973 ₫ / chỉ | 138.599.734 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.397,6 USD / troy oz | 3.692.299 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.846.120 ₫ / chỉ | 138.461.201 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,7 USD / troy oz | 3.689.864 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.836.990 ₫ / chỉ | 138.369.896 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.389 USD / troy oz | 3.685.078 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.819.042 ₫ / chỉ | 138.190.421 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.398,3 USD / troy oz | 3.692.886 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.848.323 ₫ / chỉ | 138.483.231 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.393,7 USD / troy oz | 3.689.024 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.841 ₫ / chỉ | 138.338.410 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.393,4 USD / troy oz | 3.688.772 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.832.895 ₫ / chỉ | 138.328.955 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.390,9 USD / troy oz | 3.686.673 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.825.024 ₫ / chỉ | 138.250.241 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395 USD / troy oz | 3.690.116 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.837.934 ₫ / chỉ | 138.379.335 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,2 USD / troy oz | 3.689.444 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.835.415 ₫ / chỉ | 138.354.153 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.392,6 USD / troy oz | 3.688.101 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.830.377 ₫ / chỉ | 138.303.773 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.399,1 USD / troy oz | 3.693.558 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.850.843 ₫ / chỉ | 138.508.429 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.398,4 USD / troy oz | 3.692.970 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.848.638 ₫ / chỉ | 138.486.383 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,7 USD / troy oz | 3.689.864 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.836.990 ₫ / chỉ | 138.369.896 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.391,9 USD / troy oz | 3.687.513 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.828.173 ₫ / chỉ | 138.281.727 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.392,7 USD / troy oz | 3.688.185 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.830.692 ₫ / chỉ | 138.306.924 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.396,2 USD / troy oz | 3.691.123 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.841.712 ₫ / chỉ | 138.417.124 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.392 USD / troy oz | 3.687.597 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.828.488 ₫ / chỉ | 138.284.878 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.393,6 USD / troy oz | 3.688.940 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.833.526 ₫ / chỉ | 138.335.258 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,9 USD / troy oz | 3.690.032 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.837.618 ₫ / chỉ | 138.376.183 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.392 USD / troy oz | 3.687.597 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.828.488 ₫ / chỉ | 138.284.878 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.404,2 USD / troy oz | 3.697.840 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.866.901 ₫ / chỉ | 138.669.009 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,6 USD / troy oz | 3.689.780 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.836.674 ₫ / chỉ | 138.366.744 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.394,2 USD / troy oz | 3.689.444 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.835.415 ₫ / chỉ | 138.354.153 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.395,5 USD / troy oz | 3.690.535 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.839.508 ₫ / chỉ | 138.395.078 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.380 USD / troy oz | 3.677.521 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.790.705 ₫ / chỉ | 137.907.051 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.371,3 USD / troy oz | 3.670.217 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.763.312 ₫ / chỉ | 137.633.120 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.359,3 USD / troy oz | 3.660.141 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.725.529 ₫ / chỉ | 137.255.292 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.365,5 USD / troy oz | 3.665.347 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.745.051 ₫ / chỉ | 137.450.509 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.369,8 USD / troy oz | 3.668.957 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.758.589 ₫ / chỉ | 137.585.891 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.364,9 USD / troy oz | 3.664.843 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.743.161 ₫ / chỉ | 137.431.615 ₫ / lượng |
| 18 thg 8, 2026 | 4.364,7 USD / troy oz | 3.664.675 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.742.533 ₫ / chỉ | 137.425.327 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.365,8 USD / troy oz | 3.665.599 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.745.995 ₫ / chỉ | 137.459.949 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.367,1 USD / troy oz | 3.666.690 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.750.089 ₫ / chỉ | 137.500.889 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.361,9 USD / troy oz | 3.662.324 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.733.716 ₫ / chỉ | 137.337.158 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.358,7 USD / troy oz | 3.659.638 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.723.641 ₫ / chỉ | 137.236.413 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.361,7 USD / troy oz | 3.662.157 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.733.087 ₫ / chỉ | 137.330.870 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,6 USD / troy oz | 3.657.874 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.717.029 ₫ / chỉ | 137.170.290 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.355,3 USD / troy oz | 3.656.783 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.712.935 ₫ / chỉ | 137.129.349 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.357,6 USD / troy oz | 3.658.714 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.720.178 ₫ / chỉ | 137.201.776 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.343,8 USD / troy oz | 3.647.127 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.676.726 ₫ / chỉ | 136.767.265 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.341,7 USD / troy oz | 3.645.364 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.670.116 ₫ / chỉ | 136.701.157 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.338,8 USD / troy oz | 3.642.929 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.660.984 ₫ / chỉ | 136.609.837 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,7 USD / troy oz | 3.640.326 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.651.224 ₫ / chỉ | 136.512.243 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,4 USD / troy oz | 3.640.074 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.650.279 ₫ / chỉ | 136.502.789 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,4 USD / troy oz | 3.640.074 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.650.279 ₫ / chỉ | 136.502.789 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,4 USD / troy oz | 3.640.074 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.650.279 ₫ / chỉ | 136.502.789 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,4 USD / troy oz | 3.640.074 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.650.279 ₫ / chỉ | 136.502.789 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.334,6 USD / troy oz | 3.639.403 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.647.761 ₫ / chỉ | 136.477.606 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.334,5 USD / troy oz | 3.639.319 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.647.445 ₫ / chỉ | 136.474.455 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.335,1 USD / troy oz | 3.639.823 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.649.335 ₫ / chỉ | 136.493.349 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.331,7 USD / troy oz | 3.636.968 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.638.630 ₫ / chỉ | 136.386.301 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.329,7 USD / troy oz | 3.635.289 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.632.333 ₫ / chỉ | 136.323.330 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.333,8 USD / troy oz | 3.638.731 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.645.241 ₫ / chỉ | 136.452.408 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.345,5 USD / troy oz | 3.647.716 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.678.936 ₫ / chỉ | 136.789.361 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.342,8 USD / troy oz | 3.645.450 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.670.436 ₫ / chỉ | 136.704.364 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.338,3 USD / troy oz | 3.641.672 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.656.271 ₫ / chỉ | 136.562.711 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.343,7 USD / troy oz | 3.646.206 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.673.271 ₫ / chỉ | 136.732.707 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.342 USD / troy oz | 3.644.778 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.667.919 ₫ / chỉ | 136.679.187 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,4 USD / troy oz | 3.656.866 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.713.247 ₫ / chỉ | 137.132.473 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.355 USD / troy oz | 3.655.691 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.708.841 ₫ / chỉ | 137.088.406 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.361 USD / troy oz | 3.660.727 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.727.728 ₫ / chỉ | 137.277.277 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.357,2 USD / troy oz | 3.657.538 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.715.766 ₫ / chỉ | 137.157.665 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.355,1 USD / troy oz | 3.655.775 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.709.156 ₫ / chỉ | 137.091.557 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.358,6 USD / troy oz | 3.658.713 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.720.173 ₫ / chỉ | 137.201.732 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.359 USD / troy oz | 3.659.049 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.721.432 ₫ / chỉ | 137.214.320 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,3 USD / troy oz | 3.656.782 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.712.932 ₫ / chỉ | 137.129.322 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.355,3 USD / troy oz | 3.655.942 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.709.784 ₫ / chỉ | 137.097.844 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.352,1 USD / troy oz | 3.653.257 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.699.712 ₫ / chỉ | 136.997.122 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.347 USD / troy oz | 3.648.975 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.683.658 ₫ / chỉ | 136.836.579 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.348,9 USD / troy oz | 3.650.570 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.689.638 ₫ / chỉ | 136.896.385 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.340,4 USD / troy oz | 3.643.435 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.662.882 ₫ / chỉ | 136.628.819 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.345,1 USD / troy oz | 3.647.381 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.677.677 ₫ / chỉ | 136.776.773 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.341,7 USD / troy oz | 3.644.527 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.666.975 ₫ / chỉ | 136.669.750 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.338,5 USD / troy oz | 3.641.840 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.656.901 ₫ / chỉ | 136.569.013 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.342,2 USD / troy oz | 3.644.946 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.668.549 ₫ / chỉ | 136.685.489 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.344,1 USD / troy oz | 3.646.541 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.674.529 ₫ / chỉ | 136.745.295 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.349,2 USD / troy oz | 3.650.822 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.690.584 ₫ / chỉ | 136.905.838 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.351 USD / troy oz | 3.652.333 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.696.249 ₫ / chỉ | 136.962.493 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,7 USD / troy oz | 3.657.118 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.714.193 ₫ / chỉ | 137.141.926 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.354,6 USD / troy oz | 3.655.355 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.707.582 ₫ / chỉ | 137.075.818 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,4 USD / troy oz | 3.656.866 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.713.247 ₫ / chỉ | 137.132.473 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.362,2 USD / troy oz | 3.661.735 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.731.506 ₫ / chỉ | 137.315.057 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.359,8 USD / troy oz | 3.659.720 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.723.950 ₫ / chỉ | 137.239.496 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.363,3 USD / troy oz | 3.662.658 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.734.967 ₫ / chỉ | 137.349.671 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.357,4 USD / troy oz | 3.657.705 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.716.395 ₫ / chỉ | 137.163.951 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.356,7 USD / troy oz | 3.657.118 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.714.193 ₫ / chỉ | 137.141.926 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.359,7 USD / troy oz | 3.659.636 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.723.636 ₫ / chỉ | 137.236.361 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.362 USD / troy oz | 3.661.567 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.730.875 ₫ / chỉ | 137.308.755 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.365,1 USD / troy oz | 3.664.169 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.740.634 ₫ / chỉ | 137.406.341 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.369,6 USD / troy oz | 3.667.947 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.754.799 ₫ / chỉ | 137.547.994 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.367,8 USD / troy oz | 3.666.435 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.749.132 ₫ / chỉ | 137.491.324 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.374,5 USD / troy oz | 3.672.060 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.770.223 ₫ / chỉ | 137.702.235 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.372,7 USD / troy oz | 3.670.549 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.764.558 ₫ / chỉ | 137.645.580 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.369,8 USD / troy oz | 3.668.114 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.755.428 ₫ / chỉ | 137.554.280 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.371,8 USD / troy oz | 3.669.793 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.761.724 ₫ / chỉ | 137.617.237 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.413,2 USD / troy oz | 3.704.545 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.892.045 ₫ / chỉ | 138.920.455 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.437,5 USD / troy oz | 3.724.943 ₫ / gram vàng nguyên chất | 13.968.537 ₫ / chỉ | 139.685.374 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.459,4 USD / troy oz | 3.743.327 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.037.475 ₫ / chỉ | 140.374.747 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.460,2 USD / troy oz | 3.743.998 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.039.994 ₫ / chỉ | 140.399.939 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.464,6 USD / troy oz | 3.747.692 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.053.844 ₫ / chỉ | 140.538.441 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.463,2 USD / troy oz | 3.746.517 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.049.437 ₫ / chỉ | 140.494.375 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.475,9 USD / troy oz | 3.757.177 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.089.414 ₫ / chỉ | 140.894.141 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.487,5 USD / troy oz | 3.766.914 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.125.929 ₫ / chỉ | 141.259.293 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.493 USD / troy oz | 3.771.531 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.143.242 ₫ / chỉ | 141.432.425 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.490,5 USD / troy oz | 3.769.433 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.135.373 ₫ / chỉ | 141.353.729 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.486,9 USD / troy oz | 3.766.411 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.124.040 ₫ / chỉ | 141.240.403 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.483,2 USD / troy oz | 3.763.305 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.112.394 ₫ / chỉ | 141.123.942 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.493,1 USD / troy oz | 3.771.615 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.143.558 ₫ / chỉ | 141.435.576 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.492,1 USD / troy oz | 3.770.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.140.410 ₫ / chỉ | 141.404.097 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.498,6 USD / troy oz | 3.776.232 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.160.871 ₫ / chỉ | 141.608.707 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.492,6 USD / troy oz | 3.771.196 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.141.984 ₫ / chỉ | 141.419.836 ₫ / lượng |
| 19 thg 8, 2026 | 4.495,7 USD / troy oz | 3.773.798 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.151.742 ₫ / chỉ | 141.517.422 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.492,6 USD / troy oz | 3.771.196 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.141.984 ₫ / chỉ | 141.419.836 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.488,3 USD / troy oz | 3.767.586 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.447 ₫ / chỉ | 141.284.470 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491,6 USD / troy oz | 3.770.356 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.138.836 ₫ / chỉ | 141.388.358 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.486,3 USD / troy oz | 3.765.907 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.122.151 ₫ / chỉ | 141.221.513 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,4 USD / troy oz | 3.769.349 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.135.058 ₫ / chỉ | 141.350.578 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.475,1 USD / troy oz | 3.756.506 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.086.896 ₫ / chỉ | 140.868.964 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491,4 USD / troy oz | 3.770.188 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.138.206 ₫ / chỉ | 141.382.056 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.496,8 USD / troy oz | 3.774.721 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.155.204 ₫ / chỉ | 141.552.036 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.507,5 USD / troy oz | 3.783.703 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.188.886 ₫ / chỉ | 141.888.861 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.512 USD / troy oz | 3.787.480 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.203.051 ₫ / chỉ | 142.030.514 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.507,9 USD / troy oz | 3.784.039 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.190.145 ₫ / chỉ | 141.901.450 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.521,3 USD / troy oz | 3.795.287 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.232.326 ₫ / chỉ | 142.323.257 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.524,1 USD / troy oz | 3.797.637 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.241.141 ₫ / chỉ | 142.411.406 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.523,9 USD / troy oz | 3.797.469 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.240.510 ₫ / chỉ | 142.405.104 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.523,9 USD / troy oz | 3.797.469 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.240.510 ₫ / chỉ | 142.405.104 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.523,9 USD / troy oz | 3.797.469 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.240.510 ₫ / chỉ | 142.405.104 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.522,3 USD / troy oz | 3.796.126 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.235.474 ₫ / chỉ | 142.354.735 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.519,5 USD / troy oz | 3.793.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.226.660 ₫ / chỉ | 142.266.602 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.520,5 USD / troy oz | 3.794.615 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.229.808 ₫ / chỉ | 142.298.080 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.521,3 USD / troy oz | 3.795.287 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.232.326 ₫ / chỉ | 142.323.257 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.518,9 USD / troy oz | 3.793.272 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.224.771 ₫ / chỉ | 142.247.712 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.516 USD / troy oz | 3.790.838 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.215.643 ₫ / chỉ | 142.156.428 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.513,4 USD / troy oz | 3.788.655 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.207.458 ₫ / chỉ | 142.074.581 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.514,3 USD / troy oz | 3.787.234 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.202.127 ₫ / chỉ | 142.021.268 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.512,8 USD / troy oz | 3.785.975 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.197.408 ₫ / chỉ | 141.974.078 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.505,5 USD / troy oz | 3.779.851 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.174.442 ₫ / chỉ | 141.744.423 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.510,9 USD / troy oz | 3.784.381 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.191.431 ₫ / chỉ | 141.914.306 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,5 USD / troy oz | 3.769.784 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.136.690 ₫ / chỉ | 141.366.900 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.501,4 USD / troy oz | 3.776.412 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.161.543 ₫ / chỉ | 141.615.433 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.496,7 USD / troy oz | 3.772.469 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.146.758 ₫ / chỉ | 141.467.579 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.489 USD / troy oz | 3.766.009 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.122.533 ₫ / chỉ | 141.225.328 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.499,3 USD / troy oz | 3.774.650 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.154.936 ₫ / chỉ | 141.549.363 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.494,2 USD / troy oz | 3.770.371 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.138.893 ₫ / chỉ | 141.388.928 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,2 USD / troy oz | 3.769.532 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.135.747 ₫ / chỉ | 141.357.468 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,3 USD / troy oz | 3.769.616 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.136.060 ₫ / chỉ | 141.360.602 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.499,3 USD / troy oz | 3.774.650 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.154.936 ₫ / chỉ | 141.549.363 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.498,4 USD / troy oz | 3.773.895 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.152.105 ₫ / chỉ | 141.521.052 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,2 USD / troy oz | 3.767.016 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.126.309 ₫ / chỉ | 141.263.087 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.488,4 USD / troy oz | 3.765.505 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.120.645 ₫ / chỉ | 141.206.449 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.485,8 USD / troy oz | 3.763.324 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.112.465 ₫ / chỉ | 141.124.649 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.482,4 USD / troy oz | 3.760.472 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.101.769 ₫ / chỉ | 141.017.687 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.482,9 USD / troy oz | 3.760.891 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.103.342 ₫ / chỉ | 141.033.417 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,9 USD / troy oz | 3.770.119 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.137.948 ₫ / chỉ | 141.379.481 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.496,1 USD / troy oz | 3.771.965 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.144.870 ₫ / chỉ | 141.448.700 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,7 USD / troy oz | 3.769.952 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.137.320 ₫ / chỉ | 141.373.198 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.494,5 USD / troy oz | 3.770.623 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.139.836 ₫ / chỉ | 141.398.360 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.485,6 USD / troy oz | 3.763.156 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.111.837 ₫ / chỉ | 141.118.366 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,9 USD / troy oz | 3.767.603 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.510 ₫ / chỉ | 141.285.100 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491 USD / troy oz | 3.767.687 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.825 ₫ / chỉ | 141.288.249 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493,4 USD / troy oz | 3.769.700 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.136.375 ₫ / chỉ | 141.363.751 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491,4 USD / troy oz | 3.768.022 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.130.083 ₫ / chỉ | 141.300.830 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.493 USD / troy oz | 3.769.365 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.135.117 ₫ / chỉ | 141.351.170 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,9 USD / troy oz | 3.767.603 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.510 ₫ / chỉ | 141.285.100 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.492,8 USD / troy oz | 3.769.197 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.134.487 ₫ / chỉ | 141.344.871 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.485,4 USD / troy oz | 3.762.988 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.111.207 ₫ / chỉ | 141.112.068 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,9 USD / troy oz | 3.767.603 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.510 ₫ / chỉ | 141.285.100 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.494,1 USD / troy oz | 3.770.287 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.138.578 ₫ / chỉ | 141.385.779 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491,6 USD / troy oz | 3.768.190 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.130.713 ₫ / chỉ | 141.307.128 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.490,8 USD / troy oz | 3.767.519 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.128.195 ₫ / chỉ | 141.281.951 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.485,3 USD / troy oz | 3.762.905 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.110.892 ₫ / chỉ | 141.108.919 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.485,5 USD / troy oz | 3.763.072 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.111.522 ₫ / chỉ | 141.115.217 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.478,1 USD / troy oz | 3.756.864 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.088.241 ₫ / chỉ | 140.882.414 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.468,2 USD / troy oz | 3.748.559 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.057.096 ₫ / chỉ | 140.570.960 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.467 USD / troy oz | 3.747.552 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.053.320 ₫ / chỉ | 140.533.202 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.459,4 USD / troy oz | 3.741.176 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.029.410 ₫ / chỉ | 140.294.100 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.467,4 USD / troy oz | 3.747.888 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.054.578 ₫ / chỉ | 140.545.783 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.478 USD / troy oz | 3.756.780 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.087.926 ₫ / chỉ | 140.879.265 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.476 USD / troy oz | 3.755.103 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.081.634 ₫ / chỉ | 140.816.344 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.473,7 USD / troy oz | 3.753.173 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.074.399 ₫ / chỉ | 140.743.992 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.483,7 USD / troy oz | 3.761.563 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.105.859 ₫ / chỉ | 141.058.595 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.487,4 USD / troy oz | 3.764.666 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.117.499 ₫ / chỉ | 141.174.989 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.491,3 USD / troy oz | 3.767.938 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.129.768 ₫ / chỉ | 141.297.681 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.501 USD / troy oz | 3.776.076 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.160.285 ₫ / chỉ | 141.602.852 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.515,3 USD / troy oz | 3.788.073 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.205.273 ₫ / chỉ | 142.052.728 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.536,2 USD / troy oz | 3.805.607 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.271.026 ₫ / chỉ | 142.710.261 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.532,8 USD / troy oz | 3.802.754 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.260.328 ₫ / chỉ | 142.603.284 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.524,7 USD / troy oz | 3.795.959 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.234.847 ₫ / chỉ | 142.348.468 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.509,8 USD / troy oz | 3.783.459 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.187.970 ₫ / chỉ | 141.879.697 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.509,7 USD / troy oz | 3.783.375 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.187.656 ₫ / chỉ | 141.876.563 ₫ / lượng |
| 20 thg 8, 2026 | 4.510,9 USD / troy oz | 3.784.381 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.191.431 ₫ / chỉ | 141.914.306 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.509,7 USD / troy oz | 3.783.375 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.187.656 ₫ / chỉ | 141.876.563 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.513 USD / troy oz | 3.786.143 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.198.038 ₫ / chỉ | 141.980.376 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.518,8 USD / troy oz | 3.791.009 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.216.284 ₫ / chỉ | 142.162.839 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,4 USD / troy oz | 3.792.351 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.221.318 ₫ / chỉ | 142.213.179 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.511,5 USD / troy oz | 3.784.885 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.193.319 ₫ / chỉ | 141.933.185 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.519,5 USD / troy oz | 3.791.596 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.218.487 ₫ / chỉ | 142.184.868 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.521,9 USD / troy oz | 3.793.610 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.226.037 ₫ / chỉ | 142.260.369 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.523 USD / troy oz | 3.794.533 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.229.498 ₫ / chỉ | 142.294.979 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.524,8 USD / troy oz | 3.796.043 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.235.160 ₫ / chỉ | 142.351.601 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.528,1 USD / troy oz | 3.798.811 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.245.543 ₫ / chỉ | 142.455.430 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.529,7 USD / troy oz | 3.800.154 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.250.577 ₫ / chỉ | 142.505.769 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.523,6 USD / troy oz | 3.795.036 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.231.386 ₫ / chỉ | 142.313.858 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.519,7 USD / troy oz | 3.791.764 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.219.117 ₫ / chỉ | 142.191.166 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,5 USD / troy oz | 3.792.435 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.221.633 ₫ / chỉ | 142.216.328 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,2 USD / troy oz | 3.792.184 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.220.690 ₫ / chỉ | 142.206.896 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,2 USD / troy oz | 3.792.184 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.220.690 ₫ / chỉ | 142.206.896 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,2 USD / troy oz | 3.792.184 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.220.690 ₫ / chỉ | 142.206.896 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,2 USD / troy oz | 3.792.184 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.220.690 ₫ / chỉ | 142.206.896 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.519,2 USD / troy oz | 3.791.345 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.217.544 ₫ / chỉ | 142.175.436 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,6 USD / troy oz | 3.792.519 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.221.948 ₫ / chỉ | 142.219.477 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.524,4 USD / troy oz | 3.795.707 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.233.902 ₫ / chỉ | 142.339.020 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.524,9 USD / troy oz | 3.796.127 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.235.475 ₫ / chỉ | 142.354.750 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.532,7 USD / troy oz | 3.802.671 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.260.015 ₫ / chỉ | 142.600.150 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.526,8 USD / troy oz | 3.797.721 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.241.452 ₫ / chỉ | 142.414.522 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.525,5 USD / troy oz | 3.796.630 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.237.363 ₫ / chỉ | 142.373.630 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.528,6 USD / troy oz | 3.799.231 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.247.116 ₫ / chỉ | 142.471.160 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.521,4 USD / troy oz | 3.790.428 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.214.107 ₫ / chỉ | 142.141.066 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.519,8 USD / troy oz | 3.789.087 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.209.076 ₫ / chỉ | 142.090.763 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.513 USD / troy oz | 3.783.387 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.187.699 ₫ / chỉ | 141.876.995 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.512,5 USD / troy oz | 3.782.967 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.186.128 ₫ / chỉ | 141.861.276 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.520,2 USD / troy oz | 3.789.423 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.210.335 ₫ / chỉ | 142.103.350 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.531,3 USD / troy oz | 3.798.728 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.245.229 ₫ / chỉ | 142.452.293 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.526,3 USD / troy oz | 3.794.536 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.229.511 ₫ / chỉ | 142.295.106 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.530,8 USD / troy oz | 3.798.309 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.243.657 ₫ / chỉ | 142.436.574 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.523 USD / troy oz | 3.791.770 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.219.137 ₫ / chỉ | 142.191.369 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.528,2 USD / troy oz | 3.796.129 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.235.485 ₫ / chỉ | 142.354.849 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.536,9 USD / troy oz | 3.803.423 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.262.835 ₫ / chỉ | 142.628.346 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.535,6 USD / troy oz | 3.802.333 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.258.748 ₫ / chỉ | 142.587.483 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.536 USD / troy oz | 3.802.668 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.260.005 ₫ / chỉ | 142.600.055 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.532,8 USD / troy oz | 3.799.985 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.249.945 ₫ / chỉ | 142.499.449 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.530,1 USD / troy oz | 3.797.722 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.241.458 ₫ / chỉ | 142.414.577 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.536,1 USD / troy oz | 3.802.752 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.260.320 ₫ / chỉ | 142.603.202 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.540,9 USD / troy oz | 3.806.776 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.275.410 ₫ / chỉ | 142.754.095 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.548,1 USD / troy oz | 3.812.812 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.298.045 ₫ / chỉ | 142.980.451 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.542,6 USD / troy oz | 3.808.201 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.280.754 ₫ / chỉ | 142.807.545 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.542,5 USD / troy oz | 3.808.117 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.280.440 ₫ / chỉ | 142.804.398 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.536,7 USD / troy oz | 3.803.255 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.262.207 ₫ / chỉ | 142.622.067 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.532,2 USD / troy oz | 3.799.483 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.248.060 ₫ / chỉ | 142.480.599 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.556,3 USD / troy oz | 3.819.686 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.323.823 ₫ / chỉ | 143.238.228 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.549,1 USD / troy oz | 3.813.650 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.301.189 ₫ / chỉ | 143.011.888 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.558 USD / troy oz | 3.821.111 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.329.168 ₫ / chỉ | 143.291.678 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.565,3 USD / troy oz | 3.827.231 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.352.116 ₫ / chỉ | 143.521.165 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.564 USD / troy oz | 3.826.141 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.348.030 ₫ / chỉ | 143.480.302 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.560,4 USD / troy oz | 3.823.123 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.336.712 ₫ / chỉ | 143.367.124 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.563,8 USD / troy oz | 3.825.974 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.347.401 ₫ / chỉ | 143.474.009 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.565,9 USD / troy oz | 3.827.734 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.354.003 ₫ / chỉ | 143.540.030 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.564,5 USD / troy oz | 3.826.561 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.349.602 ₫ / chỉ | 143.496.021 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.568,5 USD / troy oz | 3.829.914 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.362.177 ₫ / chỉ | 143.621.770 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.580,8 USD / troy oz | 3.840.225 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.400.844 ₫ / chỉ | 144.008.444 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.583,5 USD / troy oz | 3.842.489 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.409.333 ₫ / chỉ | 144.093.332 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.600,7 USD / troy oz | 3.856.908 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.463.406 ₫ / chỉ | 144.634.061 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.582,9 USD / troy oz | 3.841.986 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.407.447 ₫ / chỉ | 144.074.466 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.584,7 USD / troy oz | 3.843.495 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.413.106 ₫ / chỉ | 144.131.063 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.583,4 USD / troy oz | 3.842.405 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.409.018 ₫ / chỉ | 144.090.185 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.580,3 USD / troy oz | 3.839.806 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.399.273 ₫ / chỉ | 143.992.726 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.589 USD / troy oz | 3.847.100 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.426.624 ₫ / chỉ | 144.266.237 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.594,7 USD / troy oz | 3.851.878 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.444.544 ₫ / chỉ | 144.445.437 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.598,4 USD / troy oz | 3.854.980 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.456.175 ₫ / chỉ | 144.561.746 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.595,7 USD / troy oz | 3.852.717 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.447.687 ₫ / chỉ | 144.476.874 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.598,2 USD / troy oz | 3.854.812 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.455.547 ₫ / chỉ | 144.555.467 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.591,3 USD / troy oz | 3.849.028 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.433.854 ₫ / chỉ | 144.338.537 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.587,3 USD / troy oz | 3.845.674 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.421.279 ₫ / chỉ | 144.212.788 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.576,6 USD / troy oz | 3.836.704 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.387.642 ₫ / chỉ | 143.876.417 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.578,6 USD / troy oz | 3.838.381 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.393.929 ₫ / chỉ | 143.939.291 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.585,5 USD / troy oz | 3.844.166 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.415.621 ₫ / chỉ | 144.156.206 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.585 USD / troy oz | 3.843.746 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.414.049 ₫ / chỉ | 144.140.488 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.588,2 USD / troy oz | 3.846.429 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.424.109 ₫ / chỉ | 144.241.093 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.583,2 USD / troy oz | 3.842.238 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.408.391 ₫ / chỉ | 144.083.906 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.590,1 USD / troy oz | 3.848.022 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.430.082 ₫ / chỉ | 144.300.821 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.593,3 USD / troy oz | 3.850.704 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.440.141 ₫ / chỉ | 144.401.412 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.596,6 USD / troy oz | 3.853.471 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.450.516 ₫ / chỉ | 144.505.165 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.606,3 USD / troy oz | 3.861.603 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.481.010 ₫ / chỉ | 144.810.098 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.610,5 USD / troy oz | 3.865.124 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.494.214 ₫ / chỉ | 144.942.141 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.613,9 USD / troy oz | 3.867.974 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.504.903 ₫ / chỉ | 145.049.025 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.614,6 USD / troy oz | 3.868.561 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.507.104 ₫ / chỉ | 145.071.038 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.622,6 USD / troy oz | 3.875.268 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.532.254 ₫ / chỉ | 145.322.537 ₫ / lượng |
| 21 thg 8, 2026 | 4.629,5 USD / troy oz | 3.881.052 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.553.945 ₫ / chỉ | 145.539.452 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.623,7 USD / troy oz | 3.876.190 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.535.712 ₫ / chỉ | 145.357.121 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.624,2 USD / troy oz | 3.876.609 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.537.284 ₫ / chỉ | 145.372.840 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.621,6 USD / troy oz | 3.874.429 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.529.110 ₫ / chỉ | 145.291.100 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.625,3 USD / troy oz | 3.877.531 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.540.741 ₫ / chỉ | 145.407.409 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.626,3 USD / troy oz | 3.878.369 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.543.885 ₫ / chỉ | 145.438.846 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.622,3 USD / troy oz | 3.875.016 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.531.310 ₫ / chỉ | 145.313.097 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.625,2 USD / troy oz | 3.877.447 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.540.428 ₫ / chỉ | 145.404.277 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.624 USD / troy oz | 3.876.441 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.536.655 ₫ / chỉ | 145.366.546 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.617,9 USD / troy oz | 3.871.327 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.517.478 ₫ / chỉ | 145.174.775 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.612,1 USD / troy oz | 3.866.465 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.499.244 ₫ / chỉ | 144.992.444 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.609,1 USD / troy oz | 3.863.950 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.489.813 ₫ / chỉ | 144.898.132 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,8 USD / troy oz | 3.860.345 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.476.294 ₫ / chỉ | 144.762.942 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
| 22 thg 8, 2026 | 4.604,4 USD / troy oz | 3.860.010 ₫ / gram vàng nguyên chất | 14.475.037 ₫ / chỉ | 144.750.370 ₫ / lượng |
TradingView
Biểu đồ giá vàng thế giới
Biểu đồ XAU/USD trực tiếp với công cụ và dữ liệu thị trường từ TradingView.
USD / troy oz
Cách đọc dữ liệu thế giới
XAU/USD là giá vàng theo ounce troy trên thị trường quốc tế. Khi đối chiếu với giá trong nước, cần đọc cùng tỷ giá và khác biệt đơn vị, độ tinh khiết, thời điểm quan sát. TradingView chỉ là nguồn bổ sung cho biểu đồ lịch sử nội bộ.